Tất cả sản phẩm
-
Amoni Polyphosphate chống cháy
-
Chất chống cháy
-
Chất chống cháy miễn phí halogen
-
Chất chống cháy vải
-
APP Amoni Polyphosphat
-
Chất chống cháy gỗ
-
Chất chống cháy PP
-
Phụ gia cho chất kết dính và chất làm kín
-
Chất chống cháy gốc nước
-
Giấy chống cháy
-
PU chống cháy
-
Các chất chống cháy không chứa halogen
-
AP422 CROS484 Loại bằng
Kewords [ phosphorus based flame retardants ] trận đấu 181 các sản phẩm.
Lớp phủ thấm thấm lửa Lưu trữ an toàn và hiệu suất lâu dài
| Điểm nóng chảy: | 300-350℃ |
|---|---|
| Sự xuất hiện: | Bột trắng |
| nhiệt độ phân hủy: | 400-450 |
Hòa tan trong nước Chất chống cháy Amoni Polyphosphat không mùi
| Sự miêu tả: | Ammonium Polyphosphate hòa tan trong nước |
|---|---|
| Kiểu: | Sự phối hợp của nitơ và phốt pho |
| Môi trường: | Không có halogen |
Chất làm chậm cháy Amoni Polyphosphat không chứa Halogen tự do
| Sự miêu tả: | Amoni Polyphosphate |
|---|---|
| Môi trường: | Không có halogen |
| Căn cứ: | Sự phối hợp của phốt pho và nitơ |
TF-243 Chất làm chậm ngọn lửa tự do halogen cho Epoxy
| Chống cháy: | Phốt pho và nitơ dựa trên |
|---|---|
| Thân thiện với môi trường: | thân thiện với môi trường |
| Chế biến: | Hiệu suất xử lý tốt |
TF-G03 Nitơ Phốt pho Halogen Chống cháy cho PBT
| Thành phần: | Nitơ-phốt pho |
|---|---|
| Màu sắc: | bột trắng |
| Đặc tính: | Không có halogen |
UL94 V-0 15µm Chất làm chậm ngọn lửa không halogen hóa với Exolit AP766
| Thân thiện với môi trường: | Không có halogen |
|---|---|
| Xuất hiện: | bột trắng |
| Kiểu: | phốt pho và nitơ hiệp đồng |
Phụ gia chống cháy bốc khói thấp để sơn phủ
| Công thức phân tử: | (NH4) n + 2PnO3n + 1 |
|---|---|
| CAS KHÔNG: | 68333-79-9 |
| Mã số HS: | 28353990 |
Ứng dụng chống cháy Phụ gia chống cháy phụ gia chống cháy Hóa chất
| Công thức phân tử: | (NH4) n + 2PnO3n + 1 |
|---|---|
| CAS Không: | 68333-79-9 |
| Mã HS: | 28353990 |
CAS 68333-79-9 Chất chống cháy ứng dụng cấp độ độc hại thấp
| Tên sản phẩm: | Ammonium Polyphosphate hòa tan trong nước |
|---|---|
| Nội dung P2O5: | ≥45% (w / w) |
| Xuất hiện: | Bột trắng hoặc cục |
Bột chống cháy ammonium Polyphosphate
| Công thức phân tử: | (NH4) n + 2PnO3n + 1 |
|---|---|
| CAS KHÔNG: | 68333-79-9 |
| Mã số HS: | 28353990 |

