Tất cả sản phẩm
-
Amoni Polyphosphate chống cháy
-
Chất chống cháy
-
Chất chống cháy miễn phí halogen
-
Chất chống cháy vải
-
APP Amoni Polyphosphat
-
Chất chống cháy gỗ
-
Chất chống cháy PP
-
Phụ gia cho chất kết dính và chất làm kín
-
Chất chống cháy gốc nước
-
Giấy chống cháy
-
PU chống cháy
-
Các chất chống cháy không chứa halogen
-
AP422 CROS484 Loại bằng
Trắng (Nh4po3) n App Chất chống cháy gỗ phốt pho
| Công thức: | (NH4) n + 2PnO3n + 1 |
|---|---|
| Phản ứng trùng hợp: | n <20 |
| CAS KHÔNG: | 68333-79-9 |
Các chất chống cháy không có halogen Melamine Cyanurate (MCA)
| Vẻ bề ngoài: | bột trắng |
|---|---|
| Hàm lượng MCA (m/m): | ≥99,5% |
| Nội dung N (w/w): | ≥49% |
Các chất chống cháy không có halogen Aluminium Hypophosphite cho chất kết dính epoxy
| Số CAS: | 7784-22-7 |
|---|---|
| Vẻ bề ngoài: | bột tinh thể màu trắng |
| Ứng dụng: | Nhựa Nhiệt |
Chất chống cháy không halogen Amoni Polyphosphat pha II
| Phẩm chất: | bằng AP422 và CROS484 |
|---|---|
| Xuất hiện: | Bột mịn trắng |
| Độ hòa tan: | thấp |
68333-79-9 Amoni Polyphosphate Giấy hòa tan trong nước Chất chống cháy
| Chất lượng: | Ammonium Polyphosphate hòa tan trong nước Asen thấp |
|---|---|
| Xuất hiện: | bột trắng |
| Giá trị PH: | 5.0-7.0 |
Điểm nóng chảy thấp 68333-79-9 Chất chống cháy dựa trên nước
| Chất lượng: | Ammonium Polyphosphate hòa tan trong nước |
|---|---|
| Xuất hiện: | Bột hoặc tinh thể trắng |
| Độ hòa tan: | ≥85g (ở 25oC trong 100ml nước) |
ĐẠT ĐƯỢC Chất Chống Cháy Giấy Amoni Polyphosphate Hàm Lượng P-N Cao
| Chất lượng: | Ammonium Polyphosphate hòa tan trong nước Asen thấp |
|---|---|
| Xuất hiện: | Bột hoặc tinh thể trắng |
| Độ hòa tan: | cao,> 80g / 100ml nước |
APP không mùi Mã HS 28353990 Giấy chống cháy
| Phẩm chất: | Hàm lượng P cao Amoni Polyphosphat hòa tan trong nước |
|---|---|
| Xuất hiện: | bột trắng |
| Giá trị PH: | 5,0-7,0 |
Nitơ chứa melamine Cyanurate FOR PA6 & PA66
| Vẻ bề ngoài: | bột trắng |
|---|---|
| Hoạt chất: | Cao |
| Hàm lượng MCA (m/m): | ≥99,5% |
(NH4PO3) n Chất chống cháy Amoni Polyphotphat Tráng Silan
| Công thức phân tử: | (NH4PO3) n |
|---|---|
| Mã số HS: | 28353990 |
| CAS KHÔNG: | 68333-79-9 |

