Tất cả sản phẩm
-
Amoni Polyphosphate chống cháy
-
Chất chống cháy
-
Chất chống cháy miễn phí halogen
-
Chất chống cháy vải
-
APP Amoni Polyphosphat
-
Chất chống cháy gỗ
-
Chất chống cháy PP
-
Phụ gia cho chất kết dính và chất làm kín
-
Chất chống cháy gốc nước
-
Giấy chống cháy
-
PU chống cháy
-
Các chất chống cháy không chứa halogen
-
AP422 CROS484 Loại bằng
Kewords [ tf 201 ammonium polyphosphate phase ii ] trận đấu 100 các sản phẩm.
Chất làm chậm cháy Amoni Polyphosphate dạng hạt nhỏ
| Xuất hiện: | bột trắng |
|---|---|
| Căn cứ: | Hiệp lực P-N |
| Môi trường: | Halogen miễn phí và thân thiện |
Bột amoni Polyphosphat được đóng gói siêu nhỏ 68333-79-9
| tinh thể sửa đổi: | giai đoạn hai |
|---|---|
| Mức độ trùng hợp: | n> 1000 |
| Ứng dụng: | lớp phủ trên cùng |
Phụ gia chống cháy Amoni Polyphosphate Halogen miễn phí
| tinh thể sửa đổi: | giai đoạn hai |
|---|---|
| Mức độ trùng hợp: | n> 1000 |
| Ứng dụng: | lớp phủ trên cùng |
UL94 V-0 Chất chống cháy Amoni Polyphotphat được bọc vi sinh
| tinh thể sửa đổi: | giai đoạn hai |
|---|---|
| Mức độ trùng hợp: | n> 1000 |
| Ứng dụng: | lớp phủ trên cùng |
DIN4102 Hóa chất chống cháy Amoni Polyphotphat 68333-79-9
| tinh thể sửa đổi: | giai đoạn hai |
|---|---|
| Mức độ trùng hợp: | n> 1000 |
| Ứng dụng: | lớp phủ trên cùng |
CAS 68333-79-9 Hóa chất chống cháy ammonium Polyphosphate
| tinh thể sửa đổi: | giai đoạn hai |
|---|---|
| Mức độ trùng hợp: | n> 1000 |
| Ứng dụng: | lớp phủ trên cùng |
Hiệu quả cao Chất chống cháy Amoni Polyphosphat vô cơ không độc hại
| Công thức phân tử: | (NH4) n + 2PnO3n + 1 |
|---|---|
| CAS Không: | 68333-79-9 |
| MÃ HS: | 28353990 |
APP Factory Chất chống cháy Amoni Polyphosphate
| Công thức phân tử: | (NH4) n + 2PnO3n + 1 |
|---|---|
| CAS Không: | 68333-79-9 |
| MÃ HS: | 28353990 |
Bột chống cháy Amoni Polyphosphate Bột APP Chống cháy Phụ gia sơn
| Công thức phân tử: | (NH4) n + 2PnO3n + 1 |
|---|---|
| CAS KHÔNG: | 68333-79-9 |
| Mã số HS: | 28353990 |
68333-79-9 Chất chống cháy ngấm vào amoni Polyphosphate
| Công thức phân tử: | (NH4) n + 2PnO3n + 1 |
|---|---|
| CAS KHÔNG: | 68333-79-9 |
| Mã số HS: | 28353990 |

