Tất cả sản phẩm
-
Amoni Polyphosphate chống cháy
-
Chất chống cháy
-
Chất chống cháy miễn phí halogen
-
Chất chống cháy vải
-
APP Amoni Polyphosphat
-
Chất chống cháy gỗ
-
Chất chống cháy PP
-
Phụ gia cho chất kết dính và chất làm kín
-
Chất chống cháy gốc nước
-
Giấy chống cháy
-
PU chống cháy
-
Các chất chống cháy không chứa halogen
-
AP422 CROS484 Loại bằng
Kewords [ coating non halogen flame retardant ] trận đấu 179 các sản phẩm.
Ứng dụng không Halogen Amoni Polyphosphat Chống cháy cho lớp phủ mặt sau dệt
| Vẻ bề ngoài: | bột trắng |
|---|---|
| khối lượng bổ sung: | 20% -27% |
| Sự an toàn: | không nguy hiểm |
Non Halogen V0 Flame Retardant Ammonium Polyphosphate TF-211 Đối với lớp phủ dệt may
| Tên sản phẩm: | Ứng dụng chống cháy không chứa halogen TF211 cho hàng dệt may |
|---|---|
| dễ cháy: | Không bắt lửa |
| độ hòa tan: | KHÔNG THỂ GIẢI QUYẾT |
Hóa chất APP Chất làm chậm cháy giai đoạn II cho sơn
| Xuất hiện: | bột trắng |
|---|---|
| khối lượng bổ sung: | 20% -27% |
| Sự an toàn: | không nguy hiểm |
68333-79-9 Chất chống cháy không Halogen cho lớp phủ dệt
| Kiểu: | Chất chống cháy miễn phí halogen |
|---|---|
| Sử dụng: | Đại lý phụ trợ |
| Phân loại: | Hóa chất phụ trợ |
APP Amoni Polyphosphat Phụ gia chống cháy chống cháy phụ gia chống cháy
| Các sản phẩm: | Ngọn lửa bốc cháy Amoni Polyphosphat Chống cháy ngọn lửa |
|---|---|
| ngoại hình: | bột trắng |
| khối lượng bổ sung: | 20% -27% |
Phụ gia chống cháy bên trong Ammmonium Polyphosphate chống cháy
| Công thức phân tử: | (NH4) n + 2PnO3n + 1 |
|---|---|
| CAS KHÔNG: | 68333-79-9 |
| MÃ HS: | 28353990 |
Thép có khói thấp Chất chống cháy bốc cháy CAS 68333-79-9 Không có Halogen
| Công thức phân tử: | (NH4) n + 2PnO3n + 1 |
|---|---|
| CAS KHÔNG: | 68333-79-9 |
| Mã HS: | 28353990 |
APP hiệu quả cao Chất làm chậm ngọn lửa bốc cháy cho lớp phủ tỏa sáng
| Công thức phân tử: | (NH4) n + 2PnO3n + 1 |
|---|---|
| CAS KHÔNG: | 68333-79-9 |
| Mã HS: | 28353990 |
Số CAS: 68333-79-9 Chất chống cháy APP Ammmonium Polyphosphate không chứa Halogen
| Công thức phân tử: | (NH4) n + 2PnO3n + 1 |
|---|---|
| CAS KHÔNG: | 68333-79-9 |
| MÃ HS: | 28353990 |
1kg Phụ gia chống cháy không chứa Halogen trắng CAS NO. 68333-79-9 Lớp phủ chống cháy
| Công thức phân tử: | (NH4) n + 2PnO3n + 1 |
|---|---|
| Mã HS: | 28353990 |
| EINECS Không: | 269-789-9 |

