Tất cả sản phẩm
-
Amoni Polyphosphate chống cháy
-
Chất chống cháy
-
Chất chống cháy miễn phí halogen
-
Chất chống cháy vải
-
APP Amoni Polyphosphat
-
Chất chống cháy gỗ
-
Chất chống cháy PP
-
Phụ gia cho chất kết dính và chất làm kín
-
Chất chống cháy gốc nước
-
Giấy chống cháy
-
PU chống cháy
-
Các chất chống cháy không chứa halogen
-
AP422 CROS484 Loại bằng
Kewords [ ammonium polyphosphate flame retardant powder ] trận đấu 371 các sản phẩm.
Phụ gia chống cháy trong APP Intumescent CAS 68333-79-9
| tinh thể sửa đổi: | giai đoạn hai |
|---|---|
| Mức độ trùng hợp: | n> 1000 |
| Ứng dụng: | lớp phủ trên cùng |
25kg/Bộ chứa chất chống cháy không chứa halogen với Phốt pho và nitơ cho PU
| Sự xuất hiện: | bột màu xám |
|---|---|
| Hàm lượng P2O5 (m/m): | ≥ 47% |
| Nội dung N (w/w): | ≥8% |
Bột ứng dụng amoni Polyphosphate môi trường 25µm
| Xuất hiện: | bột trắng |
|---|---|
| Nội dung P: | ≥67,5% |
| Mức độ trùng hợp: | khoảng 100 |
Phụ gia chống cháy APP có tính kỵ nước mạnh
| Sửa đổi: | Silicone hữu cơ |
|---|---|
| Ứng dụng: | Lớp phủ PU |
| Xuất hiện: | bột trắng |
68333-79-9 Epoxy Resin tráng Halogen chống cháy
| Xuất hiện: | bột trắng |
|---|---|
| Thủ công kỹ thuật: | trên nhựa epoxy phủ APP |
| Môi trường: | Thân thiện |
18µm Chống vết bẩn Silicone phủ APP Amoni Polyphosphat
| Xuất hiện: | bột trắng |
|---|---|
| Nội dung P2O5 (w / w): | ≥70% |
| Nội dung N (w / w): | ≥14% |
SGS Polymerization cao Amoni Phosphat Chất chống cháy
| Xuất hiện: | bột trắng |
|---|---|
| P: | ≥31% |
| Môi trường: | Halogen miễn phí và thân thiện |
UL94 V0 chất chống cháy không chứa halogen cho PP với P-N Synergies
| Mã Hs: | 28353990 |
|---|---|
| Số CAS: | 68333-79-9 |
| Công thức phân tử:: | (NH4PO3)n |
Phụ gia chống cháy bốc khói thấp để sơn phủ
| Công thức phân tử: | (NH4) n + 2PnO3n + 1 |
|---|---|
| CAS KHÔNG: | 68333-79-9 |
| Mã số HS: | 28353990 |
Hàm lượng P-N cao Chất chống cháy dạng khối nhúng rắn
| Xuất hiện: | Bột tinh thể trắng |
|---|---|
| Kiểu: | Tiềm ẩn |
| Môi trường: | Không có halogen |

