Tất cả sản phẩm
-
Amoni Polyphosphate chống cháy
-
Chất chống cháy
-
Chất chống cháy miễn phí halogen
-
Chất chống cháy vải
-
APP Amoni Polyphosphat
-
Chất chống cháy gỗ
-
Chất chống cháy PP
-
Phụ gia cho chất kết dính và chất làm kín
-
Chất chống cháy gốc nước
-
Giấy chống cháy
-
PU chống cháy
-
Các chất chống cháy không chứa halogen
-
AP422 CROS484 Loại bằng
Kewords [ ammonium polyphosphate flame retardant powder ] trận đấu 371 các sản phẩm.
Halogen miễn phí pha II Amoni Polyphosphat Chất chống cháy
| Xuất hiện: | bột trắng |
|---|---|
| Căn cứ: | Cơ sở N và P |
| Môi trường: | Thân thiện |
Phụ gia chống cháy bên trong Ammmonium Polyphosphate chống cháy
| Công thức phân tử: | (NH4) n + 2PnO3n + 1 |
|---|---|
| CAS KHÔNG: | 68333-79-9 |
| MÃ HS: | 28353990 |
Amoni Polyphosphat ưa nước (Pha-II) được xử lý bằng Silan
| Tên sản xuất: | Amoni Polyphosphat ưa nước (Pha-II) được xử lý bằng Silan |
|---|---|
| Vẻ bề ngoài: | bột trắng |
| Từ khóa: | Chống cháy |
Chất chống cháy ammonium Polyphosphate bên trong cho nhựa cao su nhựa
| Xuất hiện: | bột trắng |
|---|---|
| Căn cứ: | Cơ sở N và P |
| Môi trường: | Thân thiện |
Tải chống cháy lớp A Ammonium polyphosphate
| Trọng lượng: | Trung bình |
|---|---|
| từ khóa: | Chất chống cháy |
| Thuyền: | Phủ nhựa Epoxy |
Halogen thấp Amoni Polyphosphat Chất chống cháy cho Polyolefin
| Xuất hiện: | bột trắng |
|---|---|
| Từ khóa: | Chống cháy |
| Chức năng: | Phòng cháy |
Thân thiện với môi trường Halogen chống cháy TF-243 cho Epoxy và Polyolefin
| Vật chất: | Bột trắng |
|---|---|
| Hóa chất: | Nguyên liệu thô |
| Ứng dụng: | Chất chống cháy |
Silicone hữu cơ đã qua xử lý 68333-79-9 Chất chống cháy ammonium Polyphosphate
| sửa đổi: | Silicone hữu cơ |
|---|---|
| Xuất hiện: | bột trắng |
| Chuyên môn: | kỵ nước |
Hóa chất chống cháy Ammonium Polyphosphate Intumescent Chất làm chậm cháy
| Công thức phân tử: | (NH4) n + 2PnO3n + 1 |
|---|---|
| CAS KHÔNG: | 68333-79-9 |
| Mã số HS: | 28353990 |
TF-303 Chất chống cháy Amoni Polyphosphate Hòa tan trong nước Cao
| Công thức phân tử:: | (NH4) n + 2PnO3n + 1 |
|---|---|
| Bằng cấp trùng hợp: | n <20 |
| Độ hòa tan trong nước: | > 150g / 100ml |

