Tất cả sản phẩm
-
Amoni Polyphosphate chống cháy
-
Chất chống cháy
-
Chất chống cháy miễn phí halogen
-
Chất chống cháy vải
-
APP Amoni Polyphosphat
-
Chất chống cháy gỗ
-
Chất chống cháy PP
-
Phụ gia cho chất kết dính và chất làm kín
-
Chất chống cháy gốc nước
-
Giấy chống cháy
-
PU chống cháy
-
Các chất chống cháy không chứa halogen
-
AP422 CROS484 Loại bằng
Kewords [ ammonium polyphosphate 25kg ] trận đấu 379 các sản phẩm.
Chất làm chậm ngọn lửa phốt pho tỏa ra khói thấp
| Công thức phân tử: | (NH4) n + 2PnO3n + 1 |
|---|---|
| CAS KHÔNG: | 68333-79-9 |
| Mã số HS: | 28353990 |
Bột trắng chống cháy Phốt pho chống cháy
| Công thức phân tử: | (NH4) n + 2PnO3n + 1 |
|---|---|
| CAS KHÔNG: | 68333-79-9 |
| Mã số HS: | 28353990 |
Ứng dụng chống cháy Phụ gia chống cháy phụ gia chống cháy Hóa chất
| Công thức phân tử: | (NH4) n + 2PnO3n + 1 |
|---|---|
| CAS Không: | 68333-79-9 |
| Mã HS: | 28353990 |
Bột trắng Halogen chống cháy không cháy cho thép
| Tên sản phẩm: | Bột trắng Halogen chống cháy |
|---|---|
| Công thức phân tử: | (NH4) n + 2PnO3n + 1 |
| CAS KHÔNG: | 68333-79-9 |
Polyolefin Phụ gia chống cháy Không Halogen cho PE
| sản xuất: | Polyolefin Phụ gia chống cháy Không có Halogen Thích hợp cho PE |
|---|---|
| Vẻ bề ngoài: | bột trắng |
| từ khóa: | P-Nsynergies |
Halogen không chứa phốt pho nitơ Chất chống cháy cho bọt polyurethane cứng
| Ứng dụng: | Bọt polyurethane cứng |
|---|---|
| Vẻ bề ngoài: | bột trắng |
| Từ khóa: | Chống cháy |
Halogen không chứa chất làm chậm cháy thân thiện với môi trường
| Công thức phân tử: | (NH4) n + 2PnO3n + 1 |
|---|---|
| CAS KHÔNG: | 68333-79-9 |
| MÃ HS: | 28353990 |
Khả năng tương thích với chất chống cháy không Halogen với Melamine đã qua xử lý
| Sản lượng: | Khả năng tương thích với chất chống cháy không Halogen với Melamine đã qua xử lý |
|---|---|
| Xuất hiện: | bột trắng |
| Từ khóa: | Chống cháy |
Chất chống cháy dựa trên nước APP Chất chống cháy hòa tan trong nước
| Tên sản phẩm: | Amoni Polyphosphat hòa tan trong nước |
|---|---|
| Hàm lượng P2O5: | ≥59,5% (w / w) |
| Độ hòa tan: | ≥150g (ở 25 ℃ trong 100ml nước) |
Chất chống cháy dựa trên nước tinh khiết có độ hòa tan cao cho phân bón giải phóng chậm
| Từ khóa: | Chất chống cháy, chất chống cháy |
|---|---|
| Chức năng: | Chất chậm phân bón/chất chống cháy chậm |
| Mẫu: | Có sẵn |

