Brief: Dưới đây là cái nhìn nhanh và giàu thông tin về cách thức hoạt động của MCA chống cháy không chứa halogen và nơi nó được áp dụng. Bạn sẽ thấy phần trình diễn về quá trình phân hủy nhiệt của nó, tìm hiểu về các thông số kỹ thuật chính của nó và khám phá công dụng của nó trong các loại nhựa và vật liệu xây dựng khác nhau để tăng cường an toàn cháy nổ.
Related Product Features:
Chất chống cháy không chứa halogen và thân thiện với môi trường với hàm lượng nitơ cao giúp dập lửa hiệu quả.
Phân hủy ở nhiệt độ cao để giải phóng nitơ, nước và carbon dioxide, hấp thụ nhiệt để đạt được khả năng chống cháy.
Độ ổn định nhiệt tuyệt vời với nhiệt độ phân hủy vượt quá 300°C, thích hợp cho hầu hết quá trình xử lý nhựa.
Độc tính thấp và không có mối nguy hiểm cho môi trường, khiến nó trở thành sự thay thế an toàn cho các hợp chất brôm.
Được sử dụng rộng rãi trong polyamit, polyurethan, polyester, nhựa epoxy và nhựa kỹ thuật.
Cũng có thể áp dụng trong dệt may, sơn, chất phủ và vật liệu xây dựng như xốp cách nhiệt.
Hoạt động như một chất đóng rắn cho epoxies và giảm phát thải khói khi hỏa hoạn.
Kinh tế và dễ sản xuất, lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp quy mô lớn.
Câu hỏi thường gặp:
Melamine Cyanurat (MCA) dùng để làm gì?
MCA chủ yếu được sử dụng làm chất chống cháy không chứa halogen trong các loại nhựa như polyamit, polyurethan, polyester và nhựa epoxy, cũng như trong hàng dệt, sơn, chất phủ và vật liệu xây dựng để tăng cường khả năng chống cháy.
Làm thế nào để MCA đạt được khả năng chống cháy?
MCA hoạt động thông qua sự hấp thụ nhiệt thăng hoa và phân hủy ở nhiệt độ cao, giải phóng các loại khí như nitơ, nước và carbon dioxide mang theo nhiệt, từ đó ngăn chặn ngọn lửa và giảm sự lây lan của lửa.
MCA có an toàn cho môi trường không?
Có, MCA không chứa halogen, có độc tính thấp và không gây nguy hiểm cho môi trường, khiến nó trở thành giải pháp thay thế an toàn hơn cho chất chống cháy brôm truyền thống.
Các thông số kỹ thuật chính của MCA là gì?
Các thông số kỹ thuật chính bao gồm hàm lượng MCA ≥99,5%, nitơ ≥49%, nhiệt độ phân hủy trên 300°C, kích thước hạt D50 ≤6µm và D97<30µm, và độ pH từ 5,0-7,5 trong huyền phù nước.