Brief: Hãy theo dõi khi chúng tôi nêu bật các tính năng quan trọng nhất và kết quả sử dụng thực tế. Trong video này, chúng tôi trình bày các đặc tính và ứng dụng của Amoni Polyphosphate vô cơ vô cơ Giai đoạn I (CAS: 68333-79-9), cho thấy hiệu quả của nó như một chất chống cháy môi trường trong lớp phủ, chất kết dính và phương pháp xử lý chống cháy cho các vật liệu khác nhau.
Related Product Features:
Ammonium polyphosphate này là chất chống cháy môi trường có công thức phân tử (NH4)n+2PnO3n+1 trong đó n>50.
Nó có số CAS là 68333-79-9 và số EINECS 269-789-9, đảm bảo tuân thủ quy định.
Sản phẩm xuất hiện dưới dạng bột màu trắng với hàm lượng P2O5 ít nhất là 67,5% và hàm lượng nitơ ít nhất là 13%.
Nó có độ hòa tan trong nước thấp, độ hòa tan dưới 1,5% trong dung dịch nước 10% ở 25°C.
Với giá trị pH từ 6,0 đến 8,0 trong dung dịch nước 10%, nó phù hợp với nhiều công thức khác nhau.
Nó cung cấp độ ẩm thấp dưới 0,3% và độ nhớt 50 trong dung dịch nước 10% ở 25°C.
Kích thước hạt trung bình (D50) dao động từ 15 đến 25µm, tạo điều kiện dễ dàng trộn và ứng dụng.
Nó được sử dụng trong các chất phủ chống cháy, chất chữa cháy dạng bột và xử lý chống cháy cho gỗ, giấy và vật liệu xây dựng.
Câu hỏi thường gặp:
Số CAS của Ammonium Polyphosphate vô cơ giai đoạn I là bao nhiêu?
Số CAS cho sản phẩm này là 68333-79-9, đây là số nhận dạng duy nhất cho hợp chất hóa học cụ thể này.
Các ứng dụng chính của amoni polyphosphate này là gì?
Nó được sử dụng trong các chất chữa cháy dạng bột cho rừng và mỏ dầu, chất phủ và chất kết dính chống cháy, và xử lý chống cháy cho gỗ, giấy, sợi và vật liệu xây dựng.
Độ hòa tan của sản phẩm này ảnh hưởng đến hiệu suất của nó như thế nào?
Với độ hòa tan dưới 1,5% trong nước ở 25°C, nó gần như không hòa tan, giúp tăng cường độ bền và hiệu suất chống cháy trong nhiều môi trường khác nhau, tương tự như amoni polyphosphate pha II.